mary harris jones

mary harris jones

Mary Harris Jones speaks to a group of workers.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Mary Harris Jones tên của một nhà lãnh đạo lao động người Mỹ gốc Ireland (1830-1930), người đã giúp thành lập tổ chức Công nhân Công nghiệp Thế giới (Industrial Workers of the World). thường được biết đến với biệt danh "Mother Jones" (Mẹ Jones).

dụ sử dụng
  • (Mary Harris Jones một nhân vật nổi bật trong phong trào lao động Mỹ.)
  • (Cuộc đời của Mary Harris Jones nguồn cảm hứng cho nhiều nhà hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mother Jones": Biệt danh phổ biến của Mary Harris Jones, thường được dùng để chỉ trong các ngữ cảnh lịch sử chính trị.
    • Mother Jones organized strikes and marches for workers' rights. (Mẹ Jones đã tổ chức các cuộc đình công tuần hành đòi quyền lợi cho người lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Mother Jones: Biệt danh thay thế, phổ biến hơn trong văn hóa đại chúng.
  • Jones: Họ của , nhưng không dùng riêng lẻ để chỉ .
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hoạt động lao động: labor activist (người hoạt động quyền lợi lao động).
  • Nhà lãnh đạo công đoàn: union leader (người lãnh đạo công đoàn).
Các cụm từ liên quan
  • "Mary Harris Jones legacy": Di sản của Mary Harris Jones, thường nhắc đến những đóng góp của cho phong trào lao động.
    • The legacy of Mary Harris Jones continues to influence labor movements today. (Di sản của Mary Harris Jones tiếp tục ảnh hưởng đến các phong trào lao động ngày nay.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Mother Jones": (Không phải thành ngữ chuẩn) Đôi khi được dùng để chỉ một người phụ nữ mạnh mẽ, đấu tranh cho công lý quyền lợi của người lao động.
    • She is like a Mother Jones, fighting for the rights of the poor. ( ấy giống như Mẹ Jones, đấu tranh cho quyền lợi của người nghèo.)